TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проме́жность

giống cáibất động vật
proméžnostʹ[prɐˈmʲeʐnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проме́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проме́жность nghĩa là hội âm.

Nghĩa của проме́жность

Danh từ

  1. Hội âm.

Biến cách của проме́жность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проме́жностьпроме́жности
Sinh cách кого? чего?проме́жностипроме́жностей
Tặng cách кому? чему?проме́жностипроме́жностям
Đối cách кого? что?проме́жностьпроме́жности
Công cụ cách кем? чем?проме́жностьюпроме́жностями
Giới cách о ком? о чём?проме́жностипроме́жностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

промежность nghĩa là gì?

промежность (danh từ) nghĩa là hội âm.

промежность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проме́жность (phiên âm Latinh proméžnostʹ, IPA [prɐˈmʲeʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.