TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проме́р

giống đựcbất động vật
promér[prɐˈmʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проме́р nghĩa là sự đo, lường, đo sai.

Nghĩa của проме́р

Danh từ

  1. Sự đo, lường, đo đạc.
  2. ошибка в измерении [sự, mức, độ] đo sai.

Biến cách của проме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проме́рпроме́ры
Sinh cách кого? чего?проме́рапроме́ров
Tặng cách кому? чему?проме́рупроме́рам
Đối cách кого? что?проме́рпроме́ры
Công cụ cách кем? чем?проме́ромпроме́рами
Giới cách о ком? о чём?проме́репроме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

промер nghĩa là gì?

промер (danh từ) nghĩa là sự đo, lường, đo sai.

промер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проме́р (phiên âm Latinh promér, IPA [prɐˈmʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.