TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

променя́ть

thể hoàn thành
promenjátʹ[prəmʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên променя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

променя́ть nghĩa là đổi chác lấy, đổi, đánh đổi.

Nghĩa của променя́ть

Động từ

  1. обменять Đổi... lấy..., đánh đổi... lấy..., đổi chác... lấy. + đối cách
  2. предпочесть Đổi, đánh đổi, ưa thích hơn, yêu mến hơn. + đối cách
    • ни на кого́ тебя́ не променя́юanh yêu em nhất trên đời, anh không muốn đổi em lây bất cứ người nào khác

Chia động từ променя́ть

NgôiTương lai
япроменя́ю
тыпроменя́ешь
он / она́ / оно́променя́ет
мыпроменя́ем
выпроменя́ете
они́променя́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)променя́л
Giống cái (она́)променя́ла
Giống trung (оно́)променя́ло
Số nhiều (они́)променя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)променя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)променя́йте

Họ từ của променя́ть

Câu hỏi thường gặp

променять nghĩa là gì?

променять (động từ) nghĩa là đổi chác lấy, đổi, đánh đổi.

променять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là променя́ть (phiên âm Latinh promenjátʹ, IPA [prəmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.