променя́ть
Dấu sắc trên променя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
променя́ть nghĩa là đổi chác lấy, đổi, đánh đổi.
Nghĩa của променя́ть
Động từ
- обменять Đổi... lấy..., đánh đổi... lấy..., đổi chác... lấy. + đối cách
- предпочесть Đổi, đánh đổi, ưa thích hơn, yêu mến hơn. + đối cách
- ни на кого́ тебя́ не променя́юanh yêu em nhất trên đời, anh không muốn đổi em lây bất cứ người nào khác
Chia động từ променя́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | променя́ю |
| ты | променя́ешь |
| он / она́ / оно́ | променя́ет |
| мы | променя́ем |
| вы | променя́ете |
| они́ | променя́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | променя́л |
| Giống cái (она́) | променя́ла |
| Giống trung (оно́) | променя́ло |
| Số nhiều (они́) | променя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | променя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | променя́йте |
Họ từ của променя́ть
Câu hỏi thường gặp
променять nghĩa là gì?
променять (động từ) nghĩa là đổi chác lấy, đổi, đánh đổi.
променять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là променя́ть (phiên âm Latinh promenjátʹ, IPA [prəmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.