проме́шкать
Dấu sắc trên проме́шкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проме́шкать nghĩa là trì hoãn, lần chần, chậm, chậm chễ.
Nghĩa của проме́шкать
Nghĩa lấy theo mục промедлить.
Động từ
- Trì hoãn, lần chần, trùng trình, dây dưa.
- Chậm, chậm chễ.
Chia động từ проме́шкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проме́шкаю |
| ты | проме́шкаешь |
| он / она́ / оно́ | проме́шкает |
| мы | проме́шкаем |
| вы | проме́шкаете |
| они́ | проме́шкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проме́шкал |
| Giống cái (она́) | проме́шкала |
| Giống trung (оно́) | проме́шкало |
| Số nhiều (они́) | проме́шкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проме́шкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проме́шкайте |
Câu hỏi thường gặp
промешкать nghĩa là gì?
промешкать (động từ) nghĩa là trì hoãn, lần chần, chậm, chậm chễ.
промешкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проме́шкать (phiên âm Latinh proméškatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.