промолча́ть
Dấu sắc trên промолча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промолча́ть nghĩa là lặng thinh, không đáp lại, lặng im.
Nghĩa của промолча́ть
Động từ
- не ответить, ничего не сказать Lặng thinh, không đáp lại, chẳng nói chẳng rằng.
- в течение какого-л. времени Lặng im, lặng thinh, im hơi lặng tiếng.
- он весь ве́чер промолча́лnó lặng im suốt buổi tối
Cặp thể của промолча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промолча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промолчу́ |
| ты | промолчи́шь |
| он / она́ / оно́ | промолчи́т |
| мы | промолчи́м |
| вы | промолчи́те |
| они́ | промолча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промолча́л |
| Giống cái (она́) | промолча́ла |
| Giống trung (оно́) | промолча́ло |
| Số nhiều (они́) | промолча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промолчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промолчи́те |
Câu hỏi thường gặp
промолчать nghĩa là gì?
промолчать (động từ) nghĩa là lặng thinh, không đáp lại, lặng im.
промолчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промолча́ть (phiên âm Latinh promolčátʹ, IPA [prəmɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.