TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промолча́ть

thể hoàn thành
promolčátʹ[prəmɐɫˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промолча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промолча́ть nghĩa là lặng thinh, không đáp lại, lặng im.

Nghĩa của промолча́ть

Động từ

  1. не ответить, ничего не сказать Lặng thinh, không đáp lại, chẳng nói chẳng rằng.
  2. в течение какого-л. времени Lặng im, lặng thinh, im hơi lặng tiếng.
    • он весь ве́чер промолча́лnó lặng im suốt buổi tối

Cặp thể của промолча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ промолча́ть

NgôiTương lai
япромолчу́
тыпромолчи́шь
он / она́ / оно́промолчи́т
мыпромолчи́м
выпромолчи́те
они́промолча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)промолча́л
Giống cái (она́)промолча́ла
Giống trung (оно́)промолча́ло
Số nhiều (они́)промолча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промолчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промолчи́те

Câu hỏi thường gặp

промолчать nghĩa là gì?

промолчать (động từ) nghĩa là lặng thinh, không đáp lại, lặng im.

промолчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промолча́ть (phiên âm Latinh promolčátʹ, IPA [prəmɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.