промтовары nghĩa là hàng công nghiệp, công nghệ phẩm.
Nghĩa của промтовары
Danh từ
промы́шленные това́ры Hàng công nghiệp, công nghệ phẩm.
Câu hỏi thường gặp
промтовары nghĩa là gì?
промтовары (danh từ) nghĩa là hàng công nghiệp, công nghệ phẩm.
промтовары đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промтовары (phiên âm Latinh promtovary); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.