промча́ться
Dấu sắc trên промча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промча́ться nghĩa là phóng qua, vút qua, thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.
Nghĩa của промча́ться
Động từ
- быстро проехать. проскакать и. т. п. Phóng qua, vút qua, chạy vụt qua, lao qua, phi qua.
- промча́ться стрело́йphóng qua nhanh như tên bắn
- овремени Thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.
Chia động từ промча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промчу́сь |
| ты | промчи́шься |
| он / она́ / оно́ | промчи́тся |
| мы | промчи́мся |
| вы | промчи́тесь |
| они́ | промча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промча́лся |
| Giống cái (она́) | промча́лась |
| Giống trung (оно́) | промча́лось |
| Số nhiều (они́) | промча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промчи́тесь |
Họ từ của промча́ться
Câu hỏi thường gặp
промчаться nghĩa là gì?
промчаться (động từ) nghĩa là phóng qua, vút qua, thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.
промчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промча́ться (phiên âm Latinh promčátʹsja, IPA [prɐmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.