TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промча́ться

thể hoàn thành
promčátʹsja[prɐmˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промча́ться nghĩa là phóng qua, vút qua, thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.

Nghĩa của промча́ться

Động từ

  1. быстро проехать. проскакать и. т. п. Phóng qua, vút qua, chạy vụt qua, lao qua, phi qua.
    • промча́ться стрело́йphóng qua nhanh như tên bắn
  2. овремени Thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.

Chia động từ промча́ться

NgôiTương lai
япромчу́сь
тыпромчи́шься
он / она́ / оно́промчи́тся
мыпромчи́мся
выпромчи́тесь
они́промча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)промча́лся
Giống cái (она́)промча́лась
Giống trung (оно́)промча́лось
Số nhiều (они́)промча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промчи́тесь

Họ từ của промча́ться

Câu hỏi thường gặp

промчаться nghĩa là gì?

промчаться (động từ) nghĩa là phóng qua, vút qua, thấm thoát thoi đưa, nhanh chóng trôi qua.

промчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промча́ться (phiên âm Latinh promčátʹsja, IPA [prɐmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.