промыва́ние
giống trungbất động vật
promyvánije[prəmɨˈvanʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên промыва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промыва́ние nghĩa là sự rửa.
Nghĩa của промыва́ние
Danh từ
- Sự rửa.
Biến cách của промыва́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | промыва́ние | промыва́ния |
| Sinh cách кого? чего? | промыва́ния | промыва́ний |
| Tặng cách кому? чему? | промыва́нию | промыва́ниям |
| Đối cách кого? что? | промыва́ние | промыва́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | промыва́нием | промыва́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | промыва́нии | промыва́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
промывание nghĩa là gì?
промывание (danh từ) nghĩa là sự rửa.
промывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промыва́ние (phiên âm Latinh promyvánije, IPA [prəmɨˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.