TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промыва́ние

giống trungbất động vật
promyvánije[prəmɨˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промыва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промыва́ние nghĩa là sự rửa.

Nghĩa của промыва́ние

Danh từ

  1. Sự rửa.

Biến cách của промыва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?промыва́ниепромыва́ния
Sinh cách кого? чего?промыва́нияпромыва́ний
Tặng cách кому? чему?промыва́ниюпромыва́ниям
Đối cách кого? что?промыва́ниепромыва́ния
Công cụ cách кем? чем?промыва́ниемпромыва́ниями
Giới cách о ком? о чём?промыва́ниипромыва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

промывание nghĩa là gì?

промывание (danh từ) nghĩa là sự rửa.

промывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промыва́ние (phiên âm Latinh promyvánije, IPA [prəmɨˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.