промыва́ть
Dấu sắc trên промыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промыва́ть nghĩa là rửa.
Nghĩa của промыва́ть
Động từ
- Rửa; (y học) (cũng) thụt rửa.
- промыва́ть рисvo gạo
- промы́ть желу́докrửa dạ dày
- промыва́ть золото́й песо́кđãi vàng, đãi cát tìm vàng
Cặp thể của промыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | промыва́ю |
| ты | промыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | промыва́ет |
| мы | промыва́ем |
| вы | промыва́ете |
| они́ | промыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + промывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промыва́л |
| Giống cái (она́) | промыва́ла |
| Giống trung (оно́) | промыва́ло |
| Số nhiều (они́) | промыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промыва́йте |
Họ từ của промыва́ть
Câu hỏi thường gặp
промывать nghĩa là gì?
промывать (động từ) nghĩa là rửa.
промывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промыва́ть (phiên âm Latinh promyvátʹ, IPA [prəmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.