TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промыслови́к

giống đựcđộng vật
promyslovík giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промыслови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промыслови́к nghĩa là người thợ săn.

Nghĩa của промыслови́к

Danh từ

  1. охотник Người thợ săn, người đi săn chuyên nghiệp.
  2. рыболов Người đánh cá chuyên nghiệp.
  3. рабочий на промыслах Người làm ở xí nghiệp khai khoáng.

Biến cách của промыслови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?промыслови́кпромысловики́
Sinh cách кого? чего?промысловика́промысловико́в
Tặng cách кому? чему?промысловику́промысловика́м
Đối cách кого? что?промысловика́промысловико́в
Công cụ cách кем? чем?промысловико́мпромысловика́ми
Giới cách о ком? о чём?промысловике́промысловика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

промысловик nghĩa là gì?

промысловик (danh từ) nghĩa là người thợ săn.

промысловик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промыслови́к (phiên âm Latinh promyslovík); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.