промы́ть
Dấu sắc trên промы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промы́ть nghĩa là rửa.
Nghĩa của промы́ть
Thể hoàn thành của промыва́ть.
Động từ
- Rửa; (y học) (cũng) thụt rửa.
Cặp thể của промы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промо́ю |
| ты | промо́ешь |
| он / она́ / оно́ | промо́ет |
| мы | промо́ем |
| вы | промо́ете |
| они́ | промо́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промы́л |
| Giống cái (она́) | промы́ла |
| Giống trung (оно́) | промы́ло |
| Số nhiều (они́) | промы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промо́йте |
Họ từ của промы́ть
Câu ví dụ với промы́ть
- Том промыл мне мозги. Tom đã tẩy não tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12731973
- Мне промыли мозги. Tôi bị tẩy não. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12488218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
промыть nghĩa là gì?
промыть (động từ) nghĩa là rửa.
промыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промы́ть (phiên âm Latinh promýtʹ, IPA [prɐˈmɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.