промя́млить
Dấu sắc trên промя́млить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промя́млить nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè, lí nhí.
Nghĩa của промя́млить
Thể hoàn thành của мя́млить.
Động từ
- Nói lè nhè, nói kè nhè, nói lải nhải.
- Lí nhí.
Cặp thể của промя́млить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ промя́млить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | промя́млю |
| ты | промя́млишь |
| он / она́ / оно́ | промя́млит |
| мы | промя́млим |
| вы | промя́млите |
| они́ | промя́млят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | промя́млил |
| Giống cái (она́) | промя́млила |
| Giống trung (оно́) | промя́млило |
| Số nhiều (они́) | промя́млили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | промя́мли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | промя́млите |
Câu hỏi thường gặp
промямлить nghĩa là gì?
промямлить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè, lí nhí.
промямлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промя́млить (phiên âm Latinh promjámlitʹ, IPA [prɐˈmʲamlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.