TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промя́млить

thể hoàn thành
promjámlitʹ[prɐˈmʲamlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промя́млить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промя́млить nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè, lí nhí.

Nghĩa của промя́млить

Thể hoàn thành của мя́млить.

Động từ

  1. Nói lè nhè, nói kè nhè, nói lải nhải.
  2. Lí nhí.

Cặp thể của промя́млить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ промя́млить

NgôiTương lai
япромя́млю
тыпромя́млишь
он / она́ / оно́промя́млит
мыпромя́млим
выпромя́млите
они́промя́млят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)промя́млил
Giống cái (она́)промя́млила
Giống trung (оно́)промя́млило
Số nhiều (они́)промя́млили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промя́мли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промя́млите

Câu hỏi thường gặp

промямлить nghĩa là gì?

промямлить (động từ) nghĩa là nói lè nhè, nói kè nhè, lí nhí.

промямлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промя́млить (phiên âm Latinh promjámlitʹ, IPA [prɐˈmʲamlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.