прони́зывать
Dấu sắc trên прони́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прони́зывать nghĩa là xuyên qua, đâm xuyên.
Nghĩa của прони́зывать
Động từ
- пробивать Xuyên qua, đâm xuyên, đâm thủng. + đối cách
- перен.làm buốt thấu xương
Cặp thể của прони́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прони́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прони́зываю |
| ты | прони́зываешь |
| он / она́ / оно́ | прони́зывает |
| мы | прони́зываем |
| вы | прони́зываете |
| они́ | прони́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пронизывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прони́зывал |
| Giống cái (она́) | прони́зывала |
| Giống trung (оно́) | прони́зывало |
| Số nhiều (они́) | прони́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прони́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прони́зывайте |
Họ từ của прони́зывать
Câu hỏi thường gặp
пронизывать nghĩa là gì?
пронизывать (động từ) nghĩa là xuyên qua, đâm xuyên.
пронизывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прони́зывать (phiên âm Latinh pronízyvatʹ, IPA [prɐˈnʲizɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.