TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прони́зывать

thể chưa hoàn thành
pronízyvatʹ[prɐˈnʲizɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прони́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прони́зывать nghĩa là xuyên qua, đâm xuyên.

Nghĩa của прони́зывать

Động từ

  1. пробивать Xuyên qua, đâm xuyên, đâm thủng. + đối cách
    • перен.làm buốt thấu xương

Cặp thể của прони́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прони́зывать

NgôiHiện tại
япрони́зываю
тыпрони́зываешь
он / она́ / оно́прони́зывает
мыпрони́зываем
выпрони́зываете
они́прони́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пронизывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прони́зывал
Giống cái (она́)прони́зывала
Giống trung (оно́)прони́зывало
Số nhiều (они́)прони́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прони́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прони́зывайте

Họ từ của прони́зывать

Câu hỏi thường gặp

пронизывать nghĩa là gì?

пронизывать (động từ) nghĩa là xuyên qua, đâm xuyên.

пронизывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прони́зывать (phiên âm Latinh pronízyvatʹ, IPA [prɐˈnʲizɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.