TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проникнове́нность

giống cáibất động vật
proniknovénnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проникнове́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проникнове́нность nghĩa là sự cảm động, thấm thía.

Nghĩa của проникнове́нность

Danh từ

  1. Sự cảm động, thấm thía, thiết tha, chân thành.

Biến cách của проникнове́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проникнове́нностьпроникнове́нности
Sinh cách кого? чего?проникнове́нностипроникнове́нностей
Tặng cách кому? чему?проникнове́нностипроникнове́нностям
Đối cách кого? что?проникнове́нностьпроникнове́нности
Công cụ cách кем? чем?проникнове́нностьюпроникнове́нностями
Giới cách о ком? о чём?проникнове́нностипроникнове́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проникновенность nghĩa là gì?

проникновенность (danh từ) nghĩa là sự cảm động, thấm thía.

проникновенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проникнове́нность (phiên âm Latinh proniknovénnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.