проникнове́ние
Dấu sắc trên проникнове́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проникнове́ние nghĩa là xuyên vào, lọt vào, cảm động, thấm thía.
Nghĩa của проникнове́ние
Danh từ
- действие [sự] xuyên vào, lọt vào, thấm vào, thẩm lậu, chui vào, lẻn vào, luồn vào, lọt vào, xâm nhập, thâm nhập, thấm sâu vào, ăn sâu vào, lan tràn, lan rộng, phổ biến, tìm hiểu sâu, đi sâu vào ((giống trung) проникать).
- проникновенность [sự] cảm động, thấm thía, thiết tha, chân thành.
Biến cách của проникнове́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проникнове́ние | проникнове́ния |
| Sinh cách кого? чего? | проникнове́ния | проникнове́ний |
| Tặng cách кому? чему? | проникнове́нию | проникнове́ниям |
| Đối cách кого? что? | проникнове́ние | проникнове́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | проникнове́нием | проникнове́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | проникнове́нии | проникнове́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của проникнове́ние
Câu hỏi thường gặp
проникновение nghĩa là gì?
проникновение (danh từ) nghĩa là xuyên vào, lọt vào, cảm động, thấm thía.
проникновение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проникнове́ние (phiên âm Latinh proniknovénije, IPA [prənʲɪknɐˈvʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.