TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проню́хать

thể hoàn thành
pronjúxatʹ[prɐˈnʲuxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проню́хать nghĩa là đánh hơi thấy, biết được.

Nghĩa của проню́хать

Động từ

  1. Đánh hơi thấy, biết được.

Chia động từ проню́хать

NgôiTương lai
япроню́хаю
тыпроню́хаешь
он / она́ / оно́проню́хает
мыпроню́хаем
выпроню́хаете
они́проню́хают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проню́хал
Giống cái (она́)проню́хала
Giống trung (оно́)проню́хало
Số nhiều (они́)проню́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проню́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проню́хайте

Câu hỏi thường gặp

пронюхать nghĩa là gì?

пронюхать (động từ) nghĩa là đánh hơi thấy, biết được.

пронюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проню́хать (phiên âm Latinh pronjúxatʹ, IPA [prɐˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.