TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пронима́ть

thể chưa hoàn thành
pronimátʹ[prənʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пронима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пронима́ть nghĩa là làm buốt, làm lạnh, tác động mạnh, làm xúc động.

Nghĩa của пронима́ть

Động từ

  1. пронизывать - о морозе и. т. п. Làm buốt, làm lạnh, thấm lạnh.
  2. производить впечатление Tác động mạnh, làm xúc động.
    • его́ не пройме́шьkhông thể nào làm nó động lòng được
    • его́ про́нял страхnó bị sợ khiếp

Cặp thể của пронима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пронима́ть

NgôiHiện tại
япронима́ю
тыпронима́ешь
он / она́ / оно́пронима́ет
мыпронима́ем
выпронима́ете
они́пронима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пронимать.

Quá khứ

Giống đực (он)пронима́л
Giống cái (она́)пронима́ла
Giống trung (оно́)пронима́ло
Số nhiều (они́)пронима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пронима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пронима́йте

Họ từ của пронима́ть

Câu hỏi thường gặp

пронимать nghĩa là gì?

пронимать (động từ) nghĩa là làm buốt, làm lạnh, tác động mạnh, làm xúc động.

пронимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пронима́ть (phiên âm Latinh pronimátʹ, IPA [prənʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.