пронима́ть
Dấu sắc trên пронима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пронима́ть nghĩa là làm buốt, làm lạnh, tác động mạnh, làm xúc động.
Nghĩa của пронима́ть
Động từ
- пронизывать - о морозе и. т. п. Làm buốt, làm lạnh, thấm lạnh.
- производить впечатление Tác động mạnh, làm xúc động.
- его́ не пройме́шьkhông thể nào làm nó động lòng được
- его́ про́нял страхnó bị sợ khiếp
Cặp thể của пронима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пронима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пронима́ю |
| ты | пронима́ешь |
| он / она́ / оно́ | пронима́ет |
| мы | пронима́ем |
| вы | пронима́ете |
| они́ | пронима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пронимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пронима́л |
| Giống cái (она́) | пронима́ла |
| Giống trung (оно́) | пронима́ло |
| Số nhiều (они́) | пронима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пронима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пронима́йте |
Họ từ của пронима́ть
Câu hỏi thường gặp
пронимать nghĩa là gì?
пронимать (động từ) nghĩa là làm buốt, làm lạnh, tác động mạnh, làm xúc động.
пронимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пронима́ть (phiên âm Latinh pronimátʹ, IPA [prənʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.