TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проо́браз

giống đựcbất động vật
proóbraz[prɐˈobrəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проо́браз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проо́браз nghĩa là mẫu mực, mô phạm.

Nghĩa của проо́браз

Danh từ

  1. Mẫu mực, mô phạm, nguyên hình, tiền thân.
    • проо́браз но́вого о́бществаmẫu mực của xã hội mới

Biến cách của проо́браз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проо́бразпроо́бразы
Sinh cách кого? чего?проо́бразапроо́бразов
Tặng cách кому? чему?проо́бразупроо́бразам
Đối cách кого? что?проо́бразпроо́бразы
Công cụ cách кем? чем?проо́бразомпроо́бразами
Giới cách о ком? о чём?проо́бразепроо́бразах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прообраз nghĩa là gì?

прообраз (danh từ) nghĩa là mẫu mực, mô phạm.

прообраз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проо́браз (phiên âm Latinh proóbraz, IPA [prɐˈobrəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.