TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропаганди́ровать

thể chưa hoàn thành
propagandírovatʹ[prəpəɡɐnʲˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропаганди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропаганди́ровать nghĩa là tuyên truyền, truyền bá.

Nghĩa của пропаганди́ровать

Động từ

  1. Tuyên truyền, truyền bá. + đối cách

Chia động từ пропаганди́ровать

NgôiHiện tại
япропаганди́рую
тыпропаганди́руешь
он / она́ / оно́пропаганди́рует
мыпропаганди́руем
выпропаганди́руете
они́пропаганди́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропагандировать.

Quá khứ

Giống đực (он)пропаганди́ровал
Giống cái (она́)пропаганди́ровала
Giống trung (оно́)пропаганди́ровало
Số nhiều (они́)пропаганди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропаганди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропаганди́руйте

Họ từ của пропаганди́ровать

Câu hỏi thường gặp

пропагандировать nghĩa là gì?

пропагандировать (động từ) nghĩa là tuyên truyền, truyền bá.

пропагандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропаганди́ровать (phiên âm Latinh propagandírovatʹ, IPA [prəpəɡɐnʲˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.