пропаганди́ровать
Dấu sắc trên пропаганди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропаганди́ровать nghĩa là tuyên truyền, truyền bá.
Nghĩa của пропаганди́ровать
Động từ
- Tuyên truyền, truyền bá. + đối cách
Chia động từ пропаганди́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пропаганди́рую |
| ты | пропаганди́руешь |
| он / она́ / оно́ | пропаганди́рует |
| мы | пропаганди́руем |
| вы | пропаганди́руете |
| они́ | пропаганди́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропагандировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропаганди́ровал |
| Giống cái (она́) | пропаганди́ровала |
| Giống trung (оно́) | пропаганди́ровало |
| Số nhiều (они́) | пропаганди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропаганди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропаганди́руйте |
Họ từ của пропаганди́ровать
Câu hỏi thường gặp
пропагандировать nghĩa là gì?
пропагандировать (động từ) nghĩa là tuyên truyền, truyền bá.
пропагандировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропаганди́ровать (phiên âm Latinh propagandírovatʹ, IPA [prəpəɡɐnʲˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.