пропада́ть
Dấu sắc trên пропада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропада́ть nghĩa là biến mất.
Nghĩa của пропада́ть
Động từ
- Biến mất.
Cặp thể của пропада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пропада́ю |
| ты | пропада́ешь |
| он / она́ / оно́ | пропада́ет |
| мы | пропада́ем |
| вы | пропада́ете |
| они́ | пропада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропада́л |
| Giống cái (она́) | пропада́ла |
| Giống trung (оно́) | пропада́ло |
| Số nhiều (они́) | пропада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропада́йте |
Họ từ của пропада́ть
Câu ví dụ với пропада́ть
- А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
- Не пропадай! Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5875014
- Не пропадайте! Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5875015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пропадать nghĩa là gì?
пропадать (động từ) nghĩa là biến mất.
пропадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропада́ть (phiên âm Latinh propadátʹ, IPA [prəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.