TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропада́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
propadátʹ[prəpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропада́ть nghĩa là biến mất.

Nghĩa của пропада́ть

Động từ

  1. Biến mất.

Cặp thể của пропада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропада́ть

NgôiHiện tại
япропада́ю
тыпропада́ешь
он / она́ / оно́пропада́ет
мыпропада́ем
выпропада́ете
они́пропада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропадать.

Quá khứ

Giống đực (он)пропада́л
Giống cái (она́)пропада́ла
Giống trung (оно́)пропада́ло
Số nhiều (они́)пропада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропада́йте

Họ từ của пропада́ть

Câu ví dụ với пропада́ть

  • А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
  • Не пропадай! Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5875014
  • Не пропадайте! Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5875015

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пропадать nghĩa là gì?

пропадать (động từ) nghĩa là biến mất.

пропадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропада́ть (phiên âm Latinh propadátʹ, IPA [prəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.