прописа́ться
Dấu sắc trên прописа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прописа́ться nghĩa là đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu.
Nghĩa của прописа́ться
Thể hoàn thành của пропи́сываться.
Động từ
- Được đăng kí cư trú, đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu, đăng ký.
Cặp thể của прописа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прописа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропишу́сь |
| ты | пропи́шешься |
| он / она́ / оно́ | пропи́шется |
| мы | пропи́шемся |
| вы | пропи́шетесь |
| они́ | пропи́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прописа́лся |
| Giống cái (она́) | прописа́лась |
| Giống trung (оно́) | прописа́лось |
| Số nhiều (они́) | прописа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропиши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропиши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
прописаться nghĩa là gì?
прописаться (động từ) nghĩa là đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu.
прописаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прописа́ться (phiên âm Latinh propisátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.