TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропи́сываться

thể chưa hoàn thành
propísyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропи́сываться nghĩa là đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu.

Nghĩa của пропи́сываться

Động từ

  1. Được đăng kí cư trú, đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu, đăng ký.

Cặp thể của пропи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропи́сываться

NgôiHiện tại
япропи́сываюсь
тыпропи́сываешься
он / она́ / оно́пропи́сывается
мыпропи́сываемся
выпропи́сываетесь
они́пропи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прописываться.

Quá khứ

Giống đực (он)пропи́сывался
Giống cái (она́)пропи́сывалась
Giống trung (оно́)пропи́сывалось
Số nhiều (они́)пропи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропи́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

прописываться nghĩa là gì?

прописываться (động từ) nghĩa là đăng ký hộ tịch, đăng ký hộ khẩu.

прописываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропи́сываться (phiên âm Latinh propísyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.