TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прописа́ть

thể hoàn thành
propisátʹ[prəpʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прописа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прописа́ть nghĩa là đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch, cho đơn, cho thuốc.

Nghĩa của прописа́ть

Thể hoàn thành của пропи́сывать.

Động từ

  1. Đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch(hộ khẩu), vào sổ cư trú, đăng ký.
  2. Cho đơn, cho thuốc.

Cặp thể của прописа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прописа́ть

NgôiTương lai
япропишу́
тыпропи́шешь
он / она́ / оно́пропи́шет
мыпропи́шем
выпропи́шете
они́пропи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прописа́л
Giống cái (она́)прописа́ла
Giống trung (оно́)прописа́ло
Số nhiều (они́)прописа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропиши́те

Họ từ của прописа́ть

Câu hỏi thường gặp

прописать nghĩa là gì?

прописать (động từ) nghĩa là đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch, cho đơn, cho thuốc.

прописать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прописа́ть (phiên âm Latinh propisátʹ, IPA [prəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.