прописа́ть
Dấu sắc trên прописа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прописа́ть nghĩa là đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch, cho đơn, cho thuốc.
Nghĩa của прописа́ть
Thể hoàn thành của пропи́сывать.
Động từ
- Đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch(hộ khẩu), vào sổ cư trú, đăng ký.
- Cho đơn, cho thuốc.
Cặp thể của прописа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прописа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропишу́ |
| ты | пропи́шешь |
| он / она́ / оно́ | пропи́шет |
| мы | пропи́шем |
| вы | пропи́шете |
| они́ | пропи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прописа́л |
| Giống cái (она́) | прописа́ла |
| Giống trung (оно́) | прописа́ло |
| Số nhiều (они́) | прописа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропиши́те |
Họ từ của прописа́ть
Câu hỏi thường gặp
прописать nghĩa là gì?
прописать (động từ) nghĩa là đăng ký cư trú, đăng ký hộ tịch, cho đơn, cho thuốc.
прописать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прописа́ть (phiên âm Latinh propisátʹ, IPA [prəpʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.