TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропита́ться

thể hoàn thành
propitátʹsja[prəpʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропита́ться nghĩa là thấm, tẩm.

Nghĩa của пропита́ться

Thể hoàn thành của пропи́тываться.

Động từ

  1. Thấm, tẩm; (каким-л. запахом) đượm mùi.

Cặp thể của пропита́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропита́ться

NgôiTương lai
япропита́юсь
тыпропита́ешься
он / она́ / оно́пропита́ется
мыпропита́емся
выпропита́етесь
они́пропита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропита́лся
Giống cái (она́)пропита́лась
Giống trung (оно́)пропита́лось
Số nhiều (они́)пропита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропита́йтесь

Họ từ của пропита́ться

Câu hỏi thường gặp

пропитаться nghĩa là gì?

пропитаться (động từ) nghĩa là thấm, tẩm.

пропитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропита́ться (phiên âm Latinh propitátʹsja, IPA [prəpʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.