пропла́вать
thể hoàn thành
proplávatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пропла́вать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропла́вать nghĩa là bơi, lội.
Nghĩa của пропла́вать
Động từ
- Bơi, lội, bơi lội; (о судне) chạy.
- пропла́вать це́лый часbơi lội, (lội, bơi lội) suốt một tiếng
- пропла́вать всю жизниь матро́сомsuốt đời làm thủy thủ
Chia động từ пропла́вать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропла́ваю |
| ты | пропла́ваешь |
| он / она́ / оно́ | пропла́вает |
| мы | пропла́ваем |
| вы | пропла́ваете |
| они́ | пропла́вают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропла́вал |
| Giống cái (она́) | пропла́вала |
| Giống trung (оно́) | пропла́вало |
| Số nhiều (они́) | пропла́вали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропла́вай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропла́вайте |
Câu hỏi thường gặp
проплавать nghĩa là gì?
проплавать (động từ) nghĩa là bơi, lội.
проплавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропла́вать (phiên âm Latinh proplávatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.