TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропла́вать

thể hoàn thành
proplávatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропла́вать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропла́вать nghĩa là bơi, lội.

Nghĩa của пропла́вать

Động từ

  1. Bơi, lội, bơi lội; (о судне) chạy.
    • пропла́вать це́лый часbơi lội, (lội, bơi lội) suốt một tiếng
    • пропла́вать всю жизниь матро́сомsuốt đời làm thủy thủ

Chia động từ пропла́вать

NgôiTương lai
япропла́ваю
тыпропла́ваешь
он / она́ / оно́пропла́вает
мыпропла́ваем
выпропла́ваете
они́пропла́вают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропла́вал
Giống cái (она́)пропла́вала
Giống trung (оно́)пропла́вало
Số nhiều (они́)пропла́вали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропла́вай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропла́вайте

Câu hỏi thường gặp

проплавать nghĩa là gì?

проплавать (động từ) nghĩa là bơi, lội.

проплавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропла́вать (phiên âm Latinh proplávatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.