TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропла́кать

thể hoàn thành
proplákatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропла́кать nghĩa là khóc, khóc lóc.

Nghĩa của пропла́кать

Động từ

  1. Khóc, khóc lóc, khóc than.
    • пропла́кать всеь деньkhóc lóc suốt ngày

Chia động từ пропла́кать

NgôiTương lai
япропла́чу
тыпропла́чешь
он / она́ / оно́пропла́чет
мыпропла́чем
выпропла́чете
они́пропла́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропла́кал
Giống cái (она́)пропла́кала
Giống trung (оно́)пропла́кало
Số nhiều (они́)пропла́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропла́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропла́чьте

Câu hỏi thường gặp

проплакать nghĩa là gì?

проплакать (động từ) nghĩa là khóc, khóc lóc.

проплакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропла́кать (phiên âm Latinh proplákatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.