пропла́кать
Dấu sắc trên пропла́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропла́кать nghĩa là khóc, khóc lóc.
Nghĩa của пропла́кать
Động từ
- Khóc, khóc lóc, khóc than.
- пропла́кать всеь деньkhóc lóc suốt ngày
Chia động từ пропла́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропла́чу |
| ты | пропла́чешь |
| он / она́ / оно́ | пропла́чет |
| мы | пропла́чем |
| вы | пропла́чете |
| они́ | пропла́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропла́кал |
| Giống cái (она́) | пропла́кала |
| Giống trung (оно́) | пропла́кало |
| Số nhiều (они́) | пропла́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропла́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропла́чьте |
Câu hỏi thường gặp
проплакать nghĩa là gì?
проплакать (động từ) nghĩa là khóc, khóc lóc.
проплакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропла́кать (phiên âm Latinh proplákatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.