TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропо́йца

giống chungđộng vật
propójca[prɐˈpojt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропо́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропо́йца nghĩa là sâu rượu, người nghiện rượu.

Nghĩa của пропо́йца

Danh từ

  1. Sâu rượu, người nghiện rượu.

Biến cách của пропо́йца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропо́йцапропо́йцы
Sinh cách кого? чего?пропо́йцыпропо́йц
Tặng cách кому? чему?пропо́йцепропо́йцам
Đối cách кого? что?пропо́йцупропо́йц
Công cụ cách кем? чем?пропо́йцейпропо́йцами
Giới cách о ком? о чём?пропо́йцепропо́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пропо́йца

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пропойца nghĩa là gì?

пропойца (danh từ) nghĩa là sâu rượu, người nghiện rượu.

пропойца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропо́йца (phiên âm Latinh propójca, IPA [prɐˈpojt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.