TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пьянчу́га

giống chungđộng vật
pʹjančúga[p⁽ʲ⁾jɪnʲˈt͡ɕuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пьянчу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пьянчу́га nghĩa là ma men.

Nghĩa của пьянчу́га

Danh từ

  1. Ma men.

Biến cách của пьянчу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пьянчу́гапьянчу́ги
Sinh cách кого? чего?пьянчу́гипьянчу́г
Tặng cách кому? чему?пьянчу́гепьянчу́гам
Đối cách кого? что?пьянчу́гупьянчу́г
Công cụ cách кем? чем?пьянчу́гойпьянчу́гами
Giới cách о ком? о чём?пьянчу́гепьянчу́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пьянчу́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пьянчуга nghĩa là gì?

пьянчуга (danh từ) nghĩa là ma men.

пьянчуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пьянчу́га (phiên âm Latinh pʹjančúga, IPA [p⁽ʲ⁾jɪnʲˈt͡ɕuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.