TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прополо́ть

thể hoàn thành
propolótʹ[prəpɐˈɫotʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прополо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прополо́ть nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.

Nghĩa của прополо́ть

Thể hoàn thành của пропа́лывать.

Động từ

  1. Làm cỏ, giẫy cỏ, nhổ cỏ, trừ cỏ.
  2. Làm cỏ.

Cặp thể của прополо́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прополо́ть

NgôiTương lai
япрополю́
тыпропо́лешь
он / она́ / оно́пропо́лет
мыпропо́лем
выпропо́лете
они́пропо́лют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прополо́л
Giống cái (она́)прополо́ла
Giống trung (оно́)прополо́ло
Số nhiều (они́)прополо́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прополи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прополи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прополо́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của прополо́ть

Câu hỏi thường gặp

прополоть nghĩa là gì?

прополоть (động từ) nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.

прополоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прополо́ть (phiên âm Latinh propolótʹ, IPA [prəpɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.