прополо́ть
Dấu sắc trên прополо́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прополо́ть nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.
Nghĩa của прополо́ть
Thể hoàn thành của пропа́лывать.
Động từ
- Làm cỏ, giẫy cỏ, nhổ cỏ, trừ cỏ.
- Làm cỏ.
Cặp thể của прополо́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прополо́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прополю́ |
| ты | пропо́лешь |
| он / она́ / оно́ | пропо́лет |
| мы | пропо́лем |
| вы | пропо́лете |
| они́ | пропо́лют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прополо́л |
| Giống cái (она́) | прополо́ла |
| Giống trung (оно́) | прополо́ло |
| Số nhiều (они́) | прополо́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прополи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прополи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прополо́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của прополо́ть
Câu hỏi thường gặp
прополоть nghĩa là gì?
прополоть (động từ) nghĩa là làm cỏ, giẫy cỏ.
прополоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прополо́ть (phiên âm Latinh propolótʹ, IPA [prəpɐˈɫotʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.