пропоте́ть
Dấu sắc trên пропоте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропоте́ть nghĩa là toát mồ hôi, mướt mồ hôi.
Nghĩa của пропоте́ть
Động từ
- Toát mồ hôi, mướt mồ hôi, đổ mồ hôi hột, ra mồ hôi.
- пропоте́ть от лека́рстваtoát mồ hôi vì uống thuốc
- khẩu ngữ пропитаться потом Đẫm mồ hôi, đẫm mồ hôi.
Chia động từ пропоте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропоте́ю |
| ты | пропоте́ешь |
| он / она́ / оно́ | пропоте́ет |
| мы | пропоте́ем |
| вы | пропоте́ете |
| они́ | пропоте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропоте́л |
| Giống cái (она́) | пропоте́ла |
| Giống trung (оно́) | пропоте́ло |
| Số nhiều (они́) | пропоте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропоте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропоте́йте |
Câu hỏi thường gặp
пропотеть nghĩa là gì?
пропотеть (động từ) nghĩa là toát mồ hôi, mướt mồ hôi.
пропотеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропоте́ть (phiên âm Latinh propotétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.