TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропоте́ть

thể hoàn thành
propotétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропоте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропоте́ть nghĩa là toát mồ hôi, mướt mồ hôi.

Nghĩa của пропоте́ть

Động từ

  1. Toát mồ hôi, mướt mồ hôi, đổ mồ hôi hột, ra mồ hôi.
    • пропоте́ть от лека́рстваtoát mồ hôi vì uống thuốc
  2. khẩu ngữ пропитаться потом Đẫm mồ hôi, đẫm mồ hôi.

Chia động từ пропоте́ть

NgôiTương lai
япропоте́ю
тыпропоте́ешь
он / она́ / оно́пропоте́ет
мыпропоте́ем
выпропоте́ете
они́пропоте́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропоте́л
Giống cái (она́)пропоте́ла
Giống trung (оно́)пропоте́ло
Số nhiều (они́)пропоте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропоте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропоте́йте

Câu hỏi thường gặp

пропотеть nghĩa là gì?

пропотеть (động từ) nghĩa là toát mồ hôi, mướt mồ hôi.

пропотеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропоте́ть (phiên âm Latinh propotétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.