пропуска́ть
Dấu sắc trên пропуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропуска́ть nghĩa là lược, lược bỏ, lỡ.
Nghĩa của пропуска́ть
Động từ
- Lược, lược bỏ.
- Lỡ.
Cặp thể của пропуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пропуска́ю |
| ты | пропуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | пропуска́ет |
| мы | пропуска́ем |
| вы | пропуска́ете |
| они́ | пропуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропуска́л |
| Giống cái (она́) | пропуска́ла |
| Giống trung (оно́) | пропуска́ло |
| Số nhiều (они́) | пропуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропуска́йте |
Họ từ của пропуска́ть
Câu ví dụ với пропуска́ть
- Я всегда пропускаю рекламу на видео, когда могу. Tôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5186869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пропускать nghĩa là gì?
пропускать (động từ) nghĩa là lược, lược bỏ, lỡ.
пропускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропуска́ть (phiên âm Latinh propuskátʹ, IPA [prəpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.