TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропусти́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
propustítʹ[prəpʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропусти́ть nghĩa là cho qua, để đi qua, lược, lược bỏ.

Nghĩa của пропусти́ть

Động từ

  1. Cho qua, để đi qua; bỏ sót, bỏ lỡ; vắng mặt (buổi học, buổi làm).
  2. Lược, lược bỏ.
  3. Lỡ.

Cặp thể của пропусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропусти́ть

NgôiTương lai
япропущу́
тыпропу́стишь
он / она́ / оно́пропу́стит
мыпропу́стим
выпропу́стите
они́пропу́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пропусти́л
Giống cái (она́)пропусти́ла
Giống trung (оно́)пропусти́ло
Số nhiều (они́)пропусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропусти́те

Họ từ của пропусти́ть

Câu ví dụ với пропусти́ть

  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
  • Надеюсь, ты ничего не пропустишь. Hy vọng bạn không quên bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13700430
  • Надеюсь, вы ничего не пропустите. Hy vọng bạn không quên bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13700431

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пропустить nghĩa là gì?

пропустить (động từ) nghĩa là cho qua, để đi qua, lược, lược bỏ.

пропустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропусти́ть (phiên âm Latinh propustítʹ, IPA [prəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.