пропусти́ть
Dấu sắc trên пропусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропусти́ть nghĩa là cho qua, để đi qua, lược, lược bỏ.
Nghĩa của пропусти́ть
Động từ
- Cho qua, để đi qua; bỏ sót, bỏ lỡ; vắng mặt (buổi học, buổi làm).
- Lược, lược bỏ.
- Lỡ.
Cặp thể của пропусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропущу́ |
| ты | пропу́стишь |
| он / она́ / оно́ | пропу́стит |
| мы | пропу́стим |
| вы | пропу́стите |
| они́ | пропу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропусти́л |
| Giống cái (она́) | пропусти́ла |
| Giống trung (оно́) | пропусти́ло |
| Số nhiều (они́) | пропусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропусти́те |
Họ từ của пропусти́ть
Câu ví dụ với пропусти́ть
- Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
- Надеюсь, ты ничего не пропустишь. Hy vọng bạn không quên bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13700430
- Надеюсь, вы ничего не пропустите. Hy vọng bạn không quên bất cứ thứ gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13700431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пропустить nghĩa là gì?
пропустить (động từ) nghĩa là cho qua, để đi qua, lược, lược bỏ.
пропустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропусти́ть (phiên âm Latinh propustítʹ, IPA [prəpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.