TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прора́б

giống đựcđộng vật
proráb[prɐˈrap] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прора́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прора́б nghĩa là đội trưởng công trìnhn.

Nghĩa của прора́б

Danh từ

  1. производитель работ Người chỉ huy công trường, chỉ huy trưởng công trình, đội trưởng công trìnhn.

Biến cách của прора́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прора́бпрора́бы
Sinh cách кого? чего?прора́бапрора́бов
Tặng cách кому? чему?прора́бупрора́бам
Đối cách кого? что?прора́бапрора́бов
Công cụ cách кем? чем?прора́бомпрора́бами
Giới cách о ком? о чём?прора́бепрора́бах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прораб nghĩa là gì?

прораб (danh từ) nghĩa là đội trưởng công trìnhn.

прораб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прора́б (phiên âm Latinh proráb, IPA [prɐˈrap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.