прораба́тывать
Dấu sắc trên прораба́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прораба́тывать nghĩa là nghiên cứu, phê phán, đập.
Nghĩa của прораба́тывать
Động từ
- изучать Nghiên cứu, xem xét.
- прораба́тывать вопро́сxem xét (nghiên cứu) vấn đề
- критиковать Phê phán, đập, chỉnh, cạo ((khẩu ngữ) (đùa)).
- его́ прорабо́тали на собра́нииnó bị chỉnh (đập, cạo) một trận nên thân tại hội nghị
Cặp thể của прораба́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прораба́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прораба́тываю |
| ты | прораба́тываешь |
| он / она́ / оно́ | прораба́тывает |
| мы | прораба́тываем |
| вы | прораба́тываете |
| они́ | прораба́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прорабатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прораба́тывал |
| Giống cái (она́) | прораба́тывала |
| Giống trung (оно́) | прораба́тывало |
| Số nhiều (они́) | прораба́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прораба́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прораба́тывайте |
Họ từ của прораба́тывать
Câu hỏi thường gặp
прорабатывать nghĩa là gì?
прорабатывать (động từ) nghĩa là nghiên cứu, phê phán, đập.
прорабатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прораба́тывать (phiên âm Latinh prorabátyvatʹ, IPA [prərɐˈbatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.