TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прорабо́тать

thể hoàn thành
prorabótatʹ[prərɐˈbotətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прорабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прорабо́тать nghĩa là nghiên cứu, phê phán, đập.

Nghĩa của прорабо́тать

Thể hoàn thành của прораба́тывать.

Động từ

  1. Nghiên cứu, xem xét.
  2. Phê phán, đập, chỉnh, cạo ((khẩu ngữ) (đùa)).
  3. какое-л. время Làm, làm việc.
    • он прорабо́тал там два го́даcâu ta làm (làm việc) ở đấy hai năm

Cặp thể của прорабо́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прорабо́тать

NgôiTương lai
япрорабо́таю
тыпрорабо́таешь
он / она́ / оно́прорабо́тает
мыпрорабо́таем
выпрорабо́таете
они́прорабо́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прорабо́тал
Giống cái (она́)прорабо́тала
Giống trung (оно́)прорабо́тало
Số nhiều (они́)прорабо́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прорабо́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прорабо́тайте

Câu ví dụ với прорабо́тать

  • Я много лет проработал с Томом. Tôi đã làm việc với Tom trong nhiều năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8814490
  • Выставка проработает ещё месяц. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11508590

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проработать nghĩa là gì?

проработать (động từ) nghĩa là nghiên cứu, phê phán, đập.

проработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прорабо́тать (phiên âm Latinh prorabótatʹ, IPA [prərɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.