TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прорва́ться

thể hoàn thành
prorvátʹsja[prɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прорва́ться nghĩa là rách, thủng, vỡ.

Nghĩa của прорва́ться

Thể hoàn thành của прорыва́ться.

Động từ

  1. [bị] rách, thủng.
  2. Vỡ.
  3. Vỡ, bị vỡ.
  4. Chọc thủng, vượt qua.

Cặp thể của прорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прорва́ться

NgôiTương lai
япрорву́сь
тыпрорвёшься
он / она́ / оно́прорвётся
мыпрорвёмся
выпрорвётесь
они́прорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прорва́лся
Giống cái (она́)прорвала́сь
Giống trung (оно́)прорвало́сь
Số nhiều (они́)прорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прорви́тесь

Câu hỏi thường gặp

прорваться nghĩa là gì?

прорваться (động từ) nghĩa là rách, thủng, vỡ.

прорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прорва́ться (phiên âm Latinh prorvátʹsja, IPA [prɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.