проре́з
giống đựcbất động vật
proréz[prɐˈrʲes]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên проре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проре́з nghĩa là cắt thủng, đục thủng.
Nghĩa của проре́з
Danh từ
- действие [sự] cắt thủng, đục thủng.
- место [chỗ, lỗ] cắt thủng, đục thủng, khoét thủng, cưa thủng.
Biến cách của проре́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проре́з | проре́зы |
| Sinh cách кого? чего? | проре́за | проре́зов |
| Tặng cách кому? чему? | проре́зу | проре́зам |
| Đối cách кого? что? | проре́з | проре́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | проре́зом | проре́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | проре́зе | проре́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прорез nghĩa là gì?
прорез (danh từ) nghĩa là cắt thủng, đục thủng.
прорез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проре́з (phiên âm Latinh proréz, IPA [prɐˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.