TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проре́з

giống đựcbất động vật
proréz[prɐˈrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проре́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проре́з nghĩa là cắt thủng, đục thủng.

Nghĩa của проре́з

Danh từ

  1. действие [sự] cắt thủng, đục thủng.
  2. место [chỗ, lỗ] cắt thủng, đục thủng, khoét thủng, cưa thủng.

Biến cách của проре́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проре́зпроре́зы
Sinh cách кого? чего?проре́запроре́зов
Tặng cách кому? чему?проре́зупроре́зам
Đối cách кого? что?проре́зпроре́зы
Công cụ cách кем? чем?проре́зомпроре́зами
Giới cách о ком? о чём?проре́зепроре́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прорез nghĩa là gì?

прорез (danh từ) nghĩa là cắt thủng, đục thủng.

прорез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проре́з (phiên âm Latinh proréz, IPA [prɐˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.