TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проре́ха

giống cáibất động vật
proréxa[prɐˈrʲexə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проре́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проре́ха nghĩa là chỗ rách, chỗ thủng, thiếu sót, nhược điểm.

Nghĩa của проре́ха

Danh từ

  1. Chỗ rách, chỗ thủng, lỗ thủng.
  2. недостаток Thiếu sót, nhược điểm.
  3. у брюк Đường xẻ.

Biến cách của проре́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проре́хапроре́хи
Sinh cách кого? чего?проре́хипроре́х
Tặng cách кому? чему?проре́хепроре́хам
Đối cách кого? что?проре́хупроре́хи
Công cụ cách кем? чем?проре́хойпроре́хами
Giới cách о ком? о чём?проре́хепроре́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прореха nghĩa là gì?

прореха (danh từ) nghĩa là chỗ rách, chỗ thủng, thiếu sót, nhược điểm.

прореха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проре́ха (phiên âm Latinh proréxa, IPA [prɐˈrʲexə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.