TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проре́ктор

giống đựcđộng vật
proréktor[prɐˈrʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проре́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проре́ктор nghĩa là Phó giám đốc (phó hiệu trưởng, hiệu phó) trường đại học.

Nghĩa của проре́ктор

Danh từ

  1. Phó giám đốc (phó hiệu trưởng, hiệu phó) trường đại học.

Biến cách của проре́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проре́кторпроре́кторы
Sinh cách кого? чего?проре́кторапроре́кторов
Tặng cách кому? чему?проре́кторупроре́кторам
Đối cách кого? что?проре́кторапроре́кторов
Công cụ cách кем? чем?проре́кторомпроре́кторами
Giới cách о ком? о чём?проре́кторепроре́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проректор nghĩa là gì?

проректор (danh từ) nghĩa là Phó giám đốc (phó hiệu trưởng, hiệu phó) trường đại học.

проректор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проре́ктор (phiên âm Latinh proréktor, IPA [prɐˈrʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.