TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проро́к

giống đựcđộng vật
prorók[prɐˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проро́к nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của проро́к

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.

Biến cách của проро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проро́кпроро́ки
Sinh cách кого? чего?проро́капроро́ков
Tặng cách кому? чему?проро́купроро́кам
Đối cách кого? что?проро́капроро́ков
Công cụ cách кем? чем?проро́компроро́ками
Giới cách о ком? о чём?проро́кепроро́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với проро́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пророк nghĩa là gì?

пророк (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

пророк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проро́к (phiên âm Latinh prorók, IPA [prɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.