проржаве́ть
thể hoàn thành
proržavétʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên проржаве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проржаве́ть nghĩa là bị gỉ, han gỉ.
Nghĩa của проржаве́ть
Động từ
- Bị gỉ, han gỉ, gỉ.
Chia động từ проржаве́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проржаве́ю |
| ты | проржаве́ешь |
| он / она́ / оно́ | проржаве́ет |
| мы | проржаве́ем |
| вы | проржаве́ете |
| они́ | проржаве́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проржаве́л |
| Giống cái (она́) | проржаве́ла |
| Giống trung (оно́) | проржаве́ло |
| Số nhiều (они́) | проржаве́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проржаве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проржаве́йте |
Câu hỏi thường gặp
проржаветь nghĩa là gì?
проржаветь (động từ) nghĩa là bị gỉ, han gỉ.
проржаветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проржаве́ть (phiên âm Latinh proržavétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.