TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проржаве́ть

thể hoàn thành
proržavétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проржаве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проржаве́ть nghĩa là bị gỉ, han gỉ.

Nghĩa của проржаве́ть

Động từ

  1. Bị gỉ, han gỉ, gỉ.

Chia động từ проржаве́ть

NgôiTương lai
япроржаве́ю
тыпроржаве́ешь
он / она́ / оно́проржаве́ет
мыпроржаве́ем
выпроржаве́ете
они́проржаве́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проржаве́л
Giống cái (она́)проржаве́ла
Giống trung (оно́)проржаве́ло
Số nhiều (они́)проржаве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проржаве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проржаве́йте

Câu hỏi thường gặp

проржаветь nghĩa là gì?

проржаветь (động từ) nghĩa là bị gỉ, han gỉ.

проржаветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проржаве́ть (phiên âm Latinh proržavétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.