TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пророни́ть

thể hoàn thành
proronítʹ[prərɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пророни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пророни́ть nghĩa là nói, thốt lên.

Nghĩa của пророни́ть

Động từ

  1. Nói, thốt lên. + đối cách
    • не пророни́ть ни сло́ваchẳng nói chẳng rằng, không thốt lên một lời nào, không hé răng nói nửa lời

Chia động từ пророни́ть

NgôiTương lai
япророню́
тыпроро́нишь
он / она́ / оно́проро́нит
мыпроро́ним
выпроро́ните
они́проро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пророни́л
Giống cái (она́)пророни́ла
Giống trung (оно́)пророни́ло
Số nhiều (они́)пророни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пророни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пророни́те

Câu hỏi thường gặp

проронить nghĩa là gì?

проронить (động từ) nghĩa là nói, thốt lên.

проронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пророни́ть (phiên âm Latinh proronítʹ, IPA [prərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.