пророни́ть
Dấu sắc trên пророни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пророни́ть nghĩa là nói, thốt lên.
Nghĩa của пророни́ть
Động từ
- Nói, thốt lên. + đối cách
- не пророни́ть ни сло́ваchẳng nói chẳng rằng, không thốt lên một lời nào, không hé răng nói nửa lời
Chia động từ пророни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пророню́ |
| ты | проро́нишь |
| он / она́ / оно́ | проро́нит |
| мы | проро́ним |
| вы | проро́ните |
| они́ | проро́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пророни́л |
| Giống cái (она́) | пророни́ла |
| Giống trung (оно́) | пророни́ло |
| Số nhiều (они́) | пророни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пророни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пророни́те |
Câu hỏi thường gặp
проронить nghĩa là gì?
проронить (động từ) nghĩa là nói, thốt lên.
проронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пророни́ть (phiên âm Latinh proronítʹ, IPA [prərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.