TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проро́чество

giống trungbất động vật
proróčestvo[prɐˈrot͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проро́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проро́чество nghĩa là lời sấm truyền, câu sấm, tiên tri, tiên đoán.

Nghĩa của проро́чество

Danh từ

  1. tôn giáo Lời sấm truyền, câu sấm, sấm ngôn.
  2. предсказывать Tiên tri, tiên đoán.

Biến cách của проро́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проро́чествопроро́чества
Sinh cách кого? чего?проро́чествапроро́честв
Tặng cách кому? чему?проро́чествупроро́чествам
Đối cách кого? что?проро́чествопроро́чества
Công cụ cách кем? чем?проро́чествомпроро́чествами
Giới cách о ком? о чём?проро́чествепроро́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пророчество nghĩa là gì?

пророчество (danh từ) nghĩa là lời sấm truyền, câu sấm, tiên tri, tiên đoán.

пророчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проро́чество (phiên âm Latinh proróčestvo, IPA [prɐˈrot͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.