TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проруба́ть

thể chưa hoàn thành
prorubátʹ[prərʊˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проруба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проруба́ть nghĩa là đục lỗ, đục thủng, đẵn cây, khai phá.

Nghĩa của проруба́ть

Động từ

  1. Đục lỗ, đục thủng, đục.
    • проруба́ть сте́нуđục tường
  2. делать проход Đẵn cây, khai phá, phá, mở.
    • проруба́ть про́секу в лесу́đẵn cây mở đường trong rừng, khai phá một con đường xuyên qua rừng

Cặp thể của проруба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проруба́ть

NgôiHiện tại
япроруба́ю
тыпроруба́ешь
он / она́ / оно́проруба́ет
мыпроруба́ем
выпроруба́ете
они́проруба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прорубать.

Quá khứ

Giống đực (он)проруба́л
Giống cái (она́)проруба́ла
Giống trung (оно́)проруба́ло
Số nhiều (они́)проруба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проруба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проруба́йте

Họ từ của проруба́ть

Câu hỏi thường gặp

прорубать nghĩa là gì?

прорубать (động từ) nghĩa là đục lỗ, đục thủng, đẵn cây, khai phá.

прорубать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проруба́ть (phiên âm Latinh prorubátʹ, IPA [prərʊˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.