TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проро́чествовать

thể chưa hoàn thành
proróčestvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проро́чествовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проро́чествовать nghĩa là tiên tri, tiên đoán.

Nghĩa của проро́чествовать

Động từ

  1. предсказывать Tiên tri, tiên đoán.

Chia động từ проро́чествовать

NgôiHiện tại
япроро́чествую
тыпроро́чествуешь
он / она́ / оно́проро́чествует
мыпроро́чествуем
выпроро́чествуете
они́проро́чествуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пророчествовать.

Quá khứ

Giống đực (он)проро́чествовал
Giống cái (она́)проро́чествовала
Giống trung (оно́)проро́чествовало
Số nhiều (они́)проро́чествовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проро́чествуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проро́чествуйте

Câu hỏi thường gặp

пророчествовать nghĩa là gì?

пророчествовать (động từ) nghĩa là tiên tri, tiên đoán.

пророчествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проро́чествовать (phiên âm Latinh proróčestvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.