TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́рубь

giống cáibất động vật
prórubʹ[ˈprorʊpʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́рубь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́рубь nghĩa là Lỗ đục trong mặt băng (ở sông, hồ, v. v...).

Nghĩa của про́рубь

Danh từ

  1. Lỗ đục trong mặt băng (ở sông, hồ, v. v...).

Biến cách của про́рубь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́рубьпро́руби
Sinh cách кого? чего?про́рубипро́рубей
Tặng cách кому? чему?про́рубипро́рубям
Đối cách кого? что?про́рубьпро́руби
Công cụ cách кем? чем?про́рубьюпро́рубями
Giới cách о ком? о чём?про́рубипро́рубях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прорубь nghĩa là gì?

прорубь (danh từ) nghĩa là Lỗ đục trong mặt băng (ở sông, hồ, v. v...).

прорубь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́рубь (phiên âm Latinh prórubʹ, IPA [ˈprorʊpʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.