TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прору́ха

giống cáibất động vật
prorúxa[prɐˈruxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прору́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прору́ха nghĩa là sai lầm, khuyết điểm.

Nghĩa của прору́ха

Danh từ

  1. Sai lầm, khuyết điểm, thiếu sót, sơ suất.

Biến cách của прору́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прору́хапрору́хи
Sinh cách кого? чего?прору́хипрору́х
Tặng cách кому? чему?прору́хепрору́хам
Đối cách кого? что?прору́хупрору́хи
Công cụ cách кем? чем?прору́хойпрору́хами
Giới cách о ком? о чём?прору́хепрору́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прору́ха

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với прору́ха

  • И на старуху бывает проруха. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #654027

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проруха nghĩa là gì?

проруха (danh từ) nghĩa là sai lầm, khuyết điểm.

проруха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прору́ха (phiên âm Latinh prorúxa, IPA [prɐˈruxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.