просверли́ть
Dấu sắc trên просверли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просверли́ть nghĩa là khoan, khoan thủng.
Nghĩa của просверли́ть
Thể hoàn thành của просве́рливать.
Động từ
- Khoan, khoan thủng, khoan lỗ.
Cặp thể của просверли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просверли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просверлю́ |
| ты | просверли́шь |
| он / она́ / оно́ | просверли́т |
| мы | просверли́м |
| вы | просверли́те |
| они́ | просверля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просверли́л |
| Giống cái (она́) | просверли́ла |
| Giống trung (оно́) | просверли́ло |
| Số nhiều (они́) | просверли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просверли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просверли́те |
Câu hỏi thường gặp
просверлить nghĩa là gì?
просверлить (động từ) nghĩa là khoan, khoan thủng.
просверлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просверли́ть (phiên âm Latinh prosverlítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.