просве́рливать
Dấu sắc trên просве́рливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просве́рливать nghĩa là khoan, khoan thủng.
Nghĩa của просве́рливать
Động từ
- Khoan, khoan thủng, khoan lỗ.
- просверли́ть отва́рстиеkhoan lỗ
- просверли́ть дверьkhoan lỗ ở cửa, khoan thủng cửa
Cặp thể của просве́рливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просве́рливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просве́рливаю |
| ты | просве́рливаешь |
| он / она́ / оно́ | просве́рливает |
| мы | просве́рливаем |
| вы | просве́рливаете |
| они́ | просве́рливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просверливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просве́рливал |
| Giống cái (она́) | просве́рливала |
| Giống trung (оно́) | просве́рливало |
| Số nhiều (они́) | просве́рливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просве́рливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просве́рливайте |
Câu hỏi thường gặp
просверливать nghĩa là gì?
просверливать (động từ) nghĩa là khoan, khoan thủng.
просверливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просве́рливать (phiên âm Latinh prosvérlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.