TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просве́рливать

thể chưa hoàn thành
prosvérlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просве́рливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просве́рливать nghĩa là khoan, khoan thủng.

Nghĩa của просве́рливать

Động từ

  1. Khoan, khoan thủng, khoan lỗ.
    • просверли́ть отва́рстиеkhoan lỗ
    • просверли́ть дверьkhoan lỗ ở cửa, khoan thủng cửa

Cặp thể của просве́рливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просве́рливать

NgôiHiện tại
япросве́рливаю
тыпросве́рливаешь
он / она́ / оно́просве́рливает
мыпросве́рливаем
выпросве́рливаете
они́просве́рливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просверливать.

Quá khứ

Giống đực (он)просве́рливал
Giống cái (она́)просве́рливала
Giống trung (оно́)просве́рливало
Số nhiều (они́)просве́рливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просве́рливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просве́рливайте

Câu hỏi thường gặp

просверливать nghĩa là gì?

просверливать (động từ) nghĩa là khoan, khoan thủng.

просверливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просве́рливать (phiên âm Latinh prosvérlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.