TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просве́т

giống đựcbất động vật
prosvét[prɐsˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просве́т nghĩa là luồng ánh sáng, tia sáng, khoảng trời hé sáng.

Nghĩa của просве́т

Danh từ

  1. светлая полоса Luồng ánh sáng, tia sáng, khe sáng.
  2. в небе Khoảng trời hé sáng; (nghĩa bóng) niềm vui, hạnh phúc, hy vọng, triền vọng.
    • жизнь без просве́таcuộc sống không có triển vọng gì
  3. промежток Khoảng trống, quãng trống, khe hở.
  4. kiến trúc Bề rộng của cửa.
  5. на погонах Vạch, gạch.

Biến cách của просве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просве́тпросве́ты
Sinh cách кого? чего?просве́тапросве́тов
Tặng cách кому? чему?просве́тупросве́там
Đối cách кого? что?просве́тпросве́ты
Công cụ cách кем? чем?просве́томпросве́тами
Giới cách о ком? о чём?просве́тепросве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просве́т

Câu hỏi thường gặp

просвет nghĩa là gì?

просвет (danh từ) nghĩa là luồng ánh sáng, tia sáng, khoảng trời hé sáng.

просвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просве́т (phiên âm Latinh prosvét, IPA [prɐsˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.